Thái Trắng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một tên gọi khác của dân tộc Táy Khao: "Thái Trắng" tên gọi để chỉ một nhóm địa phương thuộc dân tộc Thái, sinh sống chủ yếuvùng Tây Bắc Việt Nam, đặc biệt các tỉnh Lai Châu, Sơn La, Điện Biên.
    • Phân nhóm dân tộc Thái: Dân tộc Thái ở Việt Nam được phân chia thành các nhóm dựa trên đặc điểm văn hóa địa bàn trú, trong đó "Thái Trắng" (Táy Khao) một phân nhóm chính, cùng với Thái Đen (Táy Đăm) Thái Đỏ (Táy Đeng).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Người Thái Trắng trang phục truyền thống với áo tay dài váy màu trắng. (Người Thái Trắng trang phục truyền thống với áo tay dài váy màu trắng.)
    • Bản sắc văn hóa của người Thái Trắng được thể hiện qua các lễ hội phong tục tập quán. (Bản sắc văn hóa của người Thái Trắng được thể hiện qua các lễ hội phong tục tập quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cộng đồng Thái Trắng": dùng để chỉ toàn thể nhóm người Thái Trắng như một thực thể xã hội văn hóa.

    • Cộng đồng Thái Trắng đã góp phần quan trọng vào sự đa dạng văn hóa của vùng Tây Bắc. (Cộng đồng Thái Trắng đã góp phần quan trọng vào sự đa dạng văn hóa của vùng Tây Bắc.)
  • "Văn hóa Thái Trắng": chỉ toàn bộ hệ thống phong tục, tập quán, nghệ thuật lối sống đặc trưng của nhóm người này.

    • Văn hóa Thái Trắng nhiều nét độc đáo trong kiến trúc nhà sàn ẩm thực. (Văn hóa Thái Trắng nhiều nét độc đáo trong kiến trúc nhà sàn ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Táy Khao: tên gọi trong tiếng Thái của nhóm Thái Trắng.

    • Người Táy Khao chủ yếu sinh sốngvùng thung lũng. (Người Táy Khao chủ yếu sinh sốngvùng thung lũng.)
  • Thái Đen (Táy Đăm): một phân nhóm khác của dân tộc Thái, phân biệt với Thái Trắng.

    • Trang phục truyền thống của người Thái Đen chủ yếu màu đen. (Trang phục truyền thống của người Thái Đen chủ yếu màu đen.)
  • Thái Đỏ (Táy Đeng): một phân nhóm khác của dân tộc Thái.

    • Người Thái Đỏ trúmột số khu vực thuộc tỉnh Nghệ An. (Người Thái Đỏ trúmột số khu vực thuộc tỉnh Nghệ An.)
Từ đồng nghĩa
  • Táy Khao: tên gọi trực tiếp trong ngôn ngữ của dân tộc Thái.
  • Người Thái Trắng: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Dân tộc Thái: tên gọi chung của tộc người, bao gồm các nhóm Thái Trắng, Thái Đen, Thái Đỏ.

    • Dân tộc Thái một trong những dân tộc dân số đôngvùng núi phía Bắc. (Dân tộc Thái một trong những dân tộc dân số đôngvùng núi phía Bắc.)
  • Vùng Thái Trắng: khu vực địa nơi người Thái Trắng sinh sống tập trung.

    • Vùng Thái Trắng nổi tiếng với những cánh đồng lúa nước. (Vùng Thái Trắng nổi tiếng với những cánh đồng lúa nước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ "Thái Trắng". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả văn hóa bản sắc.)

  1. x. Táy Khao